Trực tiếp xổ số Miền Nam vào lúc 16h15, Miền Trung vào lúc 17h15, Miền Bắc vào lúc 18h10 Dịch vụ đổi số trúng Uy tín - Chuyên nghiệp - Bí mật - Giao tiền tận nơi Hotline: 0983 593 597
Trực tiếp xổ số Miền Nam vào lúc 16h15, Miền Trung vào lúc 17h15, Miền Bắc vào lúc 18h10 Dịch vụ đổi số trúng Uy tín - Chuyên nghiệp - Bí mật - Giao tiền tận nơi Hotline: 0983 593 597
Trực tiếp xổ số
LỊCH XỔ SỐ HÔM NAY
2026-03-07
| Hôm nay (07/03/2026) | Hôm qua (06/03/2026) | |||
| Giá mua | Giá bán | Giá mua | Giá bán |
USD | 25,999.00 | 26,309.00 | 25,999.00 | 26,309.00 |
EUR | 29,673.63 | 31,238.16 | 29,673.63 | 31,238.16 |
JPY | 160.78 | 170.99 | 160.78 | 170.99 |
KRW | 15.33 | 18.48 | 15.33 | 18.48 |
SGD | 19,961.91 | 20,851.05 | 19,961.91 | 20,851.05 |
AUD | 17,944.75 | 18,706.58 | 17,944.75 | 18,706.58 |
CAD | 18,713.44 | 19,507.90 | 18,713.44 | 19,507.90 |
CHF | 32,758.12 | 34,148.83 | 32,758.12 | 34,148.83 |
CNY | 3,709.72 | 3,867.21 | 3,709.72 | 3,867.21 |
DKK | 0.00 | 4,154.54 | 0.00 | 4,154.54 |
GBP | 34,148.95 | 35,598.71 | 34,148.95 | 35,598.71 |
HKD | 3,259.85 | 3,418.70 | 3,259.85 | 3,418.70 |
INR | 0.00 | 296.46 | 0.00 | 296.46 |
KWD | 0.00 | 89,300.29 | 0.00 | 89,300.29 |
MYR | 0.00 | 6,721.20 | 0.00 | 6,721.20 |
NOK | 0.00 | 2,772.82 | 0.00 | 2,772.82 |
RUB | 0.00 | 351.23 | 0.00 | 351.23 |
SAR | 0.00 | 7,250.02 | 0.00 | 7,250.02 |
SEK | 0.00 | 2,905.27 | 0.00 | 2,905.27 |
THB | 728.85 | 844.18 | 728.85 | 844.18 |
Đơn vị: VND
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
Bí quyết trúng số
Chi nhánh vé số Tấn Phát
-
Đại lý vé số Tấn Phát 1
847 Kha Vạn Cân, P. Linh Tây, TP. Thủ Đức
-
Đại lý vé số Tấn Phát 2
12 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long A, TP. Thủ Đức
-
Đại lý vé số Tấn Phát 3
19 Lê Văn Việt, P. Tăng Nhơn Phú A, TP Thủ Đức
-
Đại lý vé số Tấn Phát 4
358 Lê Quang Định, Bình Thạnh







